字義Nghĩa
đánh, đấm, chiến đấumáy dịch
ŌuẨU
- 1.họ [Ou1]
ōuẨU
- 1.đánh đập
- 2.đánh ai đó
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 殳 (thù) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Âm 毆 — vũ khí
組詞Từ chứa chữ này
- 毆打đánh đập
- 毆鬥đánh nhau bằng nắm đấm
- 毆打罪tội hành hung và đánh đập (pháp luật)
- 互毆đánh lẫn nhau; ẩu đả
- 圍毆hội đồng đánh đập
- 鬥毆ẩu đả; xô xát
- 痛毆đánh đập người khác