- 1.đánh đập
- 2.ẩu đả
- 3.hành hung (pháp luật)

例句Câu ví dụ
- 1
他被毆打得快死。
tā bèi ōudǎ de kuài sǐ。
Anh ấy bị đánh đến gần chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.