學華語Kaori Dict

毆打

giản thể: 殴打

ōu

ㄡ ㄉㄚˇ

ẨU ĐẢ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đánh đập
  2. 2.ẩu đả
  3. 3.hành hung (pháp luật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被毆打得快死。

    tā bèi ōudǎ de kuài sǐ。

    Anh ấy bị đánh đến gần chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殴打 nghĩa là gì? · Kaori Dict