Kaori Dict

ぶん殴る

ぶんなぐる

bunnaguru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to hit hard; to punch hard; to give a hard blow; to wallop; to sock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Này thằng mặt lồn, dám cả gan trộm xe của bố mày à. Bây giờ bố mày sẽ vả chết con mẹ mày đấy.

    You stole my bike, and now I'm going to break your face.

  • Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy.

    You stole my bike, and now I'm going to break your face.

  • I want to punch you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶん殴る (ぶんなぐる) — to hit hard; to punch hard; to give a hard blow; to wallop; to sock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict