ぶん殴る
ぶんなぐる
bunnaguru
Cách đọc khác: ブンなぐる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to hit hard; to punch hard; to give a hard blow; to wallop; to sock
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 貴様、俺の自転車を盗んだな。いまから、顔をぶん殴ってやるぞ。
Này thằng mặt lồn, dám cả gan trộm xe của bố mày à. Bây giờ bố mày sẽ vả chết con mẹ mày đấy.
You stole my bike, and now I'm going to break your face.
- 貴様、俺の自転車を盗みやがったな。いまから、顔をぶん殴ってやるぞ。
Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy.
You stole my bike, and now I'm going to break your face.
- お前をぶん殴りたい。
I want to punch you.