Kaori Dict

殴る

なぐる

naguru

N3

JLPT N3 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.đánh; đánh trúng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to strike; to hit; to beat; to punch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đấm cô ấy.

    He slapped her.

  • Tao muốn đấm vào mặt mày.

    I want to punch you in the face.

  • Tom đấm Mary.

    Tom slugged Mary.

  • Tom đang đấm Mary.

    Tom is beating up Mary.

  • Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.

    I have a good mind to strike you for being so rude.

  • George hit him in the stomach.

  • Hit Tom.

  • Punch me.

  • I was punched by Tom.

  • She hit her sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殴る (なぐる) — đánh; đánh trúng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict