殴りこむ
なぐりこむ
nagurikomu
Cách viết khác: 殴り込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ
1.to raid; to storm; to launch an attack (on); to mount an assault (on)
なぐりこむ
nagurikomu
Cách viết khác: 殴り込む
1.to raid; to storm; to launch an attack (on); to mount an assault (on)