Kaori Dict

殴り込み

なぐりこみ

nagurikomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tấn công; xâm nhập; tấn công bất ngờ
  1. danh từ

    1.raid; attack; assault

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殴り込み (なぐりこみ) — tấn công; xâm nhập; tấn công bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict