背中
せなか
senaka
N4
Âm Hán-Việt: BỐI TRUNG
意味Nghĩa
- 1.lưng
- danh từ
1.back (of the body)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 背中がまだ痛みます。
Lưng tôi vẫn đau.
My back still hurts.
- 彼女は彼の背中を刺した。
Cô ấy đâm sau lưng anh ấy.
She stabbed him in the back.
- 背中が痛い。
My back hurts.
- 背中が痛む。
My back hurts.
- 背中かいて。
Scratch my back.
- 背中がかゆい。
My back is itchy.
- 背中を蹴られた。
I was kicked in the back.
- 猫は背中を丸める。
Cats arch their backs.
- 背中が痛いのです。
I have a backache.
- 背中がとても痛い。
My back hurts a lot.