Kaori Dict

出発

しゅっぱつ

shuppatsu

N4

Âm Hán-Việt: XUẤT PHÁT

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.khởi hành
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.departure; leaving; setting off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn sẽ xuất phát ngay à?

    Are you leaving soon?

  • Anh ta đã xuất phát tối qua.

    They set out last night.

  • Anh ta khởi hành chuyến đi từ hôm qua.

    He set out on a trip yesterday.

  • Tom đã đi lúc bốn giờ sáng.

    Tom left at four in the morning.

  • Họ đang chuẩn bị xuất phát.

    They are about to start.

  • Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.

    I'm leaving for Canada tomorrow.

  • Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.

    He left early in order not to be late.

  • Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.

    Bad weather prevented me from setting out.

  • Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.

    He departed for London the day before yesterday.

  • Khi nào bạn chuẩn bị xong chúng ta sẽ xuất phát nhé.

    We'll leave as soon as you are ready.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出発 (しゅっぱつ) — khởi hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict