Kaori Dict

濡れる

ぬれる

nureru

N4

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.ướt; bị ướt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get wet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị ướt.

    I'm wet.

  • Cô ấy đã bị ướt.

    She's wet.

  • Người tôi trở nên ướt đẫm.

    I got soaked to the skin.

  • Wet clothes clung to her body.

  • The cat is wet.

  • He's wet.

  • I got wet.

  • The clothes are wet.

  • You're wet through.

  • Tom is wet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡れる (ぬれる) — ướt; bị ướt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict