Kaori Dict

眠い

ねむい

nemui

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.ngủ ngáy; buồn ngủ; mệt mỏi
  1. tính từ đuôi い

    1.sleepy; drowsy; somnolent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Buồn ngủ!

    I'm sleepy!

  • Bạn đang buồn ngủ có phải không?

    You must be sleepy.

  • His eyes were heavy with sleep.

  • Are you sleepy?

  • I'm sleepy.

  • Are you sleepy?

  • I'm sleepy.

  • Are you sleepy?

  • I'm not sleepy.

  • Are you still sleepy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眠い (ねむい) — ngủ ngáy; buồn ngủ; mệt mỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict