Kaori Dict

自由

じゆう

jiyuu

N4

Âm Hán-Việt: TỰ DO

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.tự nhiên
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.freedom; liberty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cảm thấy mình rất tự do.

    I feel that I am free.

  • Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?

    You wanted to tell me about freedom?

  • Tay phải của tượng Nữ thần Tự do có độ dài 12.8 mét.

    The right arm of the Statue of Liberty is 42 feet long.

  • Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.

    Organic kiwi fruit. Feel free to help yourself.

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.

    Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

  • Khi nói về tự do, chúng tôi liên tưởng đến Lincoln.

  • Cậu ta nói tiếng Pháp không thua bất kỳ một ai.

    He is second to none in his command of French.

  • You may spend or save at will.

  • Could I have three seats in the unreserved section?

  • Freedom is the breath of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由 (じゆう) — tự nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict