Kaori Dict

事由

じゆう

jiyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỰ DO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reason; cause; whys and wherefores; particulars

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事由 (じゆう) — reason; cause; whys and wherefores; particulars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict