Kaori Dict

考える

かんがえる

kangaeru

N4

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.nghĩ; suy nghĩ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to think (about, of); to think over; to ponder; to contemplate; to reflect (on); to meditate (on)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to consider; to bear in mind; to allow for; to take into consideration

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to think (that); to believe; to hold (a view); to judge; to conclude; to suspect

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to intend (to do); to think of (doing); to plan

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to predict; to anticipate; to expect; to imagine

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to come up with; to think up; to contrive; to devise

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    7.to consider (as); to regard (as); to look on (as); to take; to view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang nghĩ gì vậy?

    What are you thinking about?

  • Hãy cho tôi suy nghĩ một lát.

    Let me think it over a bit.

  • Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!

    Don't take it so hard!

  • Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.

    The very thought is abhorrent to me.

  • Dạo này tôi có nhiều điều phải suy nghĩ.

    I have too many things on my mind these days.

  • Mọi người đều đang nghĩ về cùng một điều.

    Everyone thinks the same thing.

  • Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.

    She is contemplating a trip.

  • Bạn có thực sự đang tính đến chuyện ly hôn không?

    Are you seriously thinking about divorce?

  • Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.

    He always puts himself first.

  • Tôi chưa bao giờ có suy nghĩ là ngày đó sẽ đến.

    I never thought that day would come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考える (かんがえる) — nghĩ; suy nghĩ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict