Kaori Dict

割れる

われる

wareru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đứt; vỡ; nứt; chia rẽ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to break; to be smashed

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to split; to crack; to fissure; to be torn

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be divided (opinion, vote, etc.); to split (e.g. of a party)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to come to light; to become clear; to be identified; to be revealed

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to become distorted (of sound); to clip

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to be divisible (without a remainder)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    7.to drop below a minimum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thủy tinh rất dễ vỡ.

    Glass is breakable.

  • Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.

    The priceless china shattered into fragments.

  • Plastic does not break easily.

  • The eggs are cracked.

  • The cup broke.

  • The eggs are broken.

  • The bottle smashed to pieces.

  • She was disappointed in love.

  • Can you break an egg with one hand?

  • The mirror broke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割れる (われる) — đứt; vỡ; nứt; chia rẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict