Kaori Dict

仕方

しかた

shikata

N4

Âm Hán-Việt: SĨ PHƯƠNG

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.cách; phương pháp; cách làm
  1. danh từ

    1.way; method; means; resource; course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn uống đồ lạnh quá không chịu được.

    I am dying for a cold drink.

  • Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.

    He had no choice but to run away.

  • Tom đã dạy Mary lái xe hơi.

    Tom taught Mary how to drive.

  • Tôi không biết cách đăng tải một tấm hình.

    I can't figure out how to upload an image.

  • Tôi không thích cách bạn cười nhạo cô ấy.

    I don't like the way you laugh at her.

  • Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.

    There are various types of wines and the way they are matured varies accordingly.

  • Do you know how to play chess?

  • It can't be helped.

  • It's too hot.

  • It cannot be helped.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕方 (しかた) — cách; phương pháp; cách làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict