Kaori Dict

新聞社

しんぶんしゃ

shinbunsha

N4

Âm Hán-Việt: TÂN VĂN XÃ

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.hãng báo; công ty báo
  1. danh từ

    1.newspaper company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Which newspaper do you work for?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新聞社 (しんぶんしゃ) — hãng báo; công ty báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict