Kaori Dict

約束

やくそく

yakusoku

N4

Âm Hán-Việt: ƯỚC THÚC

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.hứa; thỏa thuận; định mệnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.promise; agreement; arrangement; one's word; contract; pact

  2. danh từ

    2.appointment; engagement; date

  3. danh từ

    3.convention; rule

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.destiny; fate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi hứa.

    I give you my word.

  • Anh ấy đã phản bội lời hứa của chính mình.

    He betrayed his promises.

  • Trễ giờ hẹn rồi.

    I was late for the appointment.

  • Tôi nhất định sẽ quay lại. Tôi hứa đấy.

    I'll come back. I promise.

  • Bạn nên giữ lời hứa của mình.

    You may as well keep your promise.

  • Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.

    He never failed to keep his promise.

  • Bạn hứa với mình là không cười rồi mà.

    You promised not to laugh.

  • Mày không giữ lời hứa nhỉ!

    You didn't keep your word.

  • Anh ấy đã hứa là sẽ không hút thuốc lá.

    He promised not to smoke.

  • Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.

    Bill often breaks his promises.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約束 (やくそく) — hứa; thỏa thuận; định mệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict