Kaori Dict

習慣

しゅうかん

shuukan

N4

Âm Hán-Việt: TẬP QUÁN

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.thói quen
  1. danh từ

    1.habit

  2. danh từ

    2.(social) custom; practice; convention; tradition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Văn hóa ăn uống khác nhau ở mỗi nước.

    Eating habits differ from country to country.

  • Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.

    Many old customs are gradually dying out.

  • Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu.

    It's very hard to get rid of bad habits.

  • Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.

    He is in the habit of reading the newspaper while eating.

  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.

  • Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.

    Reading is the kind of habit that once acquired is never lost.

  • The custom originated in China.

  • He got out of the habit of smoking.

  • It became a habit.

  • It has become habit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

習慣 (しゅうかん) — thói quen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict