Kaori Dict

おく

oku

N4

Âm Hán-Việt: ỨC

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.mười mươi triệu; mười triệu; mười trăm triệu
  1. số từ

    1.hundred million; 100,000,000; 10^8

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.

    There are about 6 billion people in the world.

  • Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

    Japan guaranteed a 2 billion yen aid package to developing countries.

  • One billion people speak English.

  • Tom is a billionaire.

  • The turnover was 500 million shares.

  • There are billions of stars in the sky.

  • The exports increased by 30 billion dollars.

  • It is said that he is a billionaire.

  • We want to be billionaires.

  • The gross amount of the loss was larger than 100 million yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

億 (おく) — mười mươi triệu; mười triệu; mười trăm triệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict