Kaori Dict

措く

おく

oku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to stop (doing something); to cease; to put aside

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to leave as is; to leave alone

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to exclude; to except

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

措く (おく) — to stop (doing something); to cease; to put aside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict