措く
おく
oku
Cách viết khác: 擱く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
1.to stop (doing something); to cease; to put aside
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
2.to leave as is; to leave alone
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
3.to exclude; to except
おく
oku
Cách viết khác: 擱く
1.to stop (doing something); to cease; to put aside
2.to leave as is; to leave alone
3.to exclude; to except