Kaori Dict

直す

なおす

naosu

N4

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.sửa; sửa chữa; chỉnh sửa
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to repair; to mend; to fix; to correct (a mistake, bad habit, etc.); to put right; to restore; to straighten (e.g. a tie); to tidy up (one's hair, make-up, etc.); to revive (one's spirits)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to change; to alter; to convert; to translate

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to put back; to put away

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to cure; to heal

    usu. written as 治す

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từdated term

    5.to move up; to promote

  6. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi す

    6.to do over again; to redo

    after -masu stem of verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.

    I'll call back soon.

  • Nếu nó không bị hỏng thì đừng sửa.

    If it ain't broke, don't fix it.

  • Anh ta được vợ vá cái áo.

    He got his shirt mended by his wife.

  • Bạn có thể gọi lại được không?

    Could you call again later, please?

  • Put the book back where you found it.

  • Put the following sentences into Japanese.

  • It's no use trying to fix it now.

  • I will have repaired your watch by tomorrow.

  • Fix it.

  • Correct errors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直す (なおす) — sửa; sửa chữa; chỉnh sửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict