Kaori Dict

治す

なおす

naosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to cure; to heal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.

    He cured my illness.

  • Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.

    Scientists haven't found a cure for cancer yet.

  • That doctor may cure him of his cancer.

  • The medicine cured him of his illness.

  • You should recover from your cold.

  • No medicine can cure a man of discontent.

  • The doctor cured him of his illness.

  • Our task is to repair a wall.

  • I think I need braces.

  • I want to get rid of it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治す (なおす) — to cure; to heal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict