Kaori Dict

格好

かっこう

kakkou

N4

Âm Hán-Việt: CÁCH HẢO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.hình dạng; dáng vẻ; phong cách
  1. danh từ

    1.shape; form; figure; posture; pose

  2. danh từ

    2.appearance; style

  3. danh từ

    3.state; situation

  4. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    4.suitable; fit; reasonable

  5. hậu tố danh từ

    5.about

    after an age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The young man is a handsome figure.

  • Here is a fit space for whiling away.

  • It's cool.

  • Come off it!

  • Stop showing off already.

  • Isn't it cool?

  • Is Tom cool?

  • He's showing off.

  • This is so cool.

  • You poser!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格好 (かっこう) — hình dạng; dáng vẻ; phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict