Kaori Dict

滑降

かっこう

kakkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẠT GIÁNG

Nghĩa

  1. 1.trượt xuống; trượt tuyết
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.descent (esp. in skiing); sliding down; skiing down

  2. danh từviết tắtskiing

    2.downhill (race)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑降 (かっこう) — trượt xuống; trượt tuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict