塩焼き
しおやき
shioyaki
Cách viết khác: 塩焼
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từfood, cooking
1.grilling (fish) with salt; broiling with salt
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.boiling seawater to get salt
しおやき
shioyaki
Cách viết khác: 塩焼
1.grilling (fish) with salt; broiling with salt
2.boiling seawater to get salt