Kaori Dict

黒焼き

くろやき

kuroyaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.charring; something charred

  2. danh từ

    2.traditional medicine made from charred ingredients

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒焼き (くろやき) — charring; something charred | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict