Kaori Dict

自棄

やけ

yake

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ KHÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.desperation; despair; self-abandonment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My ears are frostbitten.

  • I think there are many who binge eat from stress.

  • He didn't make public what he had discovered there.

  • Do you get heartburn after eating certain foods?

  • To tell the truth, she gave away all her money to others in desperation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自棄 (やけ) — desperation; despair; self-abandonment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict