Kaori Dict

焼き芋

やきいも

yakiimo

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.roasted sweet potato; baked sweet potato

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wonder whether stone-roasted sweet potatoes are available overseas as well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼き芋 (やきいも) — roasted sweet potato; baked sweet potato | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict