Kaori Dict

ヤキが回る

やきがまわる

yakigamawaru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to become senile; to show signs of decline; to lose one's edge; to lose one's touch; to lose one's astuteness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a hard time seeing the logic of this latest decision of his. He just isn't as sharp as he used to be.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヤキが回る (やきがまわる) — to become senile; to show signs of decline; to lose one's edge; to lose one's touch; to lose one's astuteness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict