胸焼け
むねやけ
muneyake
Cách viết khác: 胸やけ · Cách đọc khác: むなやけ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.heartburn; sour stomach
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 胸焼けがします。
I have heartburn.
むねやけ
muneyake
Cách viết khác: 胸やけ · Cách đọc khác: むなやけ
1.heartburn; sour stomach
I have heartburn.