Kaori Dict

焼き鳥

やきとり

yakitori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.yakitori; chicken pieces (or sometimes beef or pork offal) grilled on a skewer

  2. danh từít dùng

    2.grilled and skewered bird (esp. sparrow)

  3. danh từmahjong

    3.failing to win a single hand during a half-game

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼き鳥 (やきとり) — yakitori; chicken pieces (or sometimes beef or pork offal) grilled on a skewer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict