Kaori Dict

たこ焼き

たこやき

takoyaki

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.takoyaki; octopus dumplings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Er, grilled octopus for dinner?

  • I can make takoyaki.

  • I ate takoyaki in Osaka.

  • What, you decided to have takoyaki as one of your main food ideas?

  • How many takoyaki per person?

  • I'm in the mood for takoyaki today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

たこ焼き (たこやき) — takoyaki; octopus dumplings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict