Kaori Dict

平たい

ひらたい

hiratai

N1

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.phẳng
  1. tính từ đuôi い

    1.flat; even; level

  2. tính từ đuôi い

    2.plain (language, words, etc.); simple

    usu. as 平たく言えば, 平たく言うと, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ancients believed the earth was flat.

  • She patted the hamburger meat into a flat shape.

  • The flat, dish-shaped bone in front of the knee joint is called the patella.

  • Frankly speaking, this 'on board' means "doesn't have a graphics card".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平たい (ひらたい) — phẳng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict