Kaori Dict

日々

ひび

hibi

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.hàng ngày; mỗi ngày; ngày qua ngày
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.daily; everyday

  2. danh từ

    2.days (e.g. of one's youth)

  3. phó từ

    3.every day; day after day; day by day; from day to day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.

  • The price of vegetables varies from day to day.

  • How did he earn his daily bread?

  • I remember the happy days we spent together.

  • Keeping a diary also gives us a chance to reflect on our daily life.

  • Out of sight, out of mind.

  • My screen is cracked.

  • Let's all make a toast to our glory days.

  • The cup has a crack.

  • He lived a busy life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日々 (ひび) — hàng ngày; mỗi ngày; ngày qua ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict