Kaori Dict

人目

ひとめ

hitome

N1

Âm Hán-Việt: NHÂN MỤC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.ánh mắt công chúng; sự chú ý; ánh nhìn
  1. danh từ

    1.(public) notice; attention; public eye; public gaze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house is screened from view with a high fence.

  • Surprisingly, he is the type that worries about being in the public eye.

  • Emma was much in evidence during the party.

  • She really cut a dash in her pink evening gown.

  • Especially remarkable was her oval face.

  • If you want to do eye-grabbing work you have to put out something punchy at the outset. Say what you mean directly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人目 (ひとめ) — ánh mắt công chúng; sự chú ý; ánh nhìn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict