第134課/N1 · Bài 134
1 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
tỷ lệ; tỉ lệ phần trăm; tỷ lệ phần
例文Câu ví dụ trong bài
- 比率親に対する子どもの比率が大きくなればなるほど子どもを育てるのは難しくなる。
The higher the ratio of children to parents, the harder it is to bring up the children.