Kaori Dict

丸める

まるめる

marumeru

N1

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.làm tròn; làm tròn; làm tròn; làm tròn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to make round; to roll up; to curl up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to seduce; to cajole; to explain away

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to round off (a fraction)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to shave (one's head)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    5.to lump together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On colder days, they curl up or dig a hole in the snow.

  • Cats arch their backs.

  • The cat arched its back.

  • Form the dough into a ball.

  • He crushed the sheet of paper up into a ball.

  • Playing, such as crumpling paper into a ball or tearing into pieces, helps develop children's creativity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸める (まるめる) — làm tròn; làm tròn; làm tròn; làm tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict