Kaori Dict

埋め込む

うめこむ

umekomu

N1

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.nhúng vào; cấy ghép
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to bury; to embed; to implant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋め込む (うめこむ) — nhúng vào; cấy ghép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict