Kaori Dict

税引き

ぜいびき

zeibiki

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.after (deduction of) tax; after-tax (income or profits); excluding tax (of a price)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company's profit amounted to $250 million before tax.

  • His salary is 250 thousand yen per month.

  • The company announced a profit of $200 million after tax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税引き (ぜいびき) — after (deduction of) tax; after-tax (income or profits); excluding tax (of a price) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict