Kaori Dict

国税庁

こくぜいちょう

kokuzeichou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC THUẾ SẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.National Tax Agency (Japan)

  2. danh từ

    2.national taxation agency (e.g. IRS)

    general term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国税庁 (こくぜいちょう) — National Tax Agency (Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict