Kaori Dict

増税

ぞうぜい

zouzei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG THUẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.tax increase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đại bộ phận người dân Nhật phản đối việc tăng thuế.

    Most Japanese opposed a tax increase.

  • The voters won't put up for a tax hike.

  • The tax increases affected our lives greatly.

  • The LDP brought out a bill to raise taxes, but they met with such violent opposition that they backed down.

  • He clinched the election when he came out against a tax increase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増税 (ぞうぜい) — tax increase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict