Kaori Dict

相続税

そうぞくぜい

souzokuzei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯƠNG TỤC THUẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inheritance tax; death duty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相続税 (そうぞくぜい) — inheritance tax; death duty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict