Kaori Dict

鋭い

するどい

surudoi

N3

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.điên rũ; sắc bén; nhạy bén; sắc lẹm
  1. tính từ đuôi い

    1.sharp (knife, claws, etc.); pointed

  2. tính từ đuôi い

    2.sharp (pain, tone, etc.); acute; stabbing; cutting (remark, criticism, etc.); stinging; biting; fierce (attack); pointed (question, look, etc.); piercing (gaze); shrill (sound)

  3. tính từ đuôi い

    3.keen (intuition, sense of smell, etc.); acute; sharp (eye, mind, etc.); astute; shrewd; discerning; penetrating (insight, question, etc.); perceptive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

    What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

  • The knife has a very sharp edge.

  • I have a sharp pain here.

  • Hounds hunt by their keen scent.

  • How perceptive!

  • He has sharp hearing.

  • You're sharp.

  • I have a good sense of smell.

  • Everyone is very perceptive!

  • They are as sharp as needles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋭い (するどい) — điên rũ; sắc bén; nhạy bén; sắc lẹm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict