刷る
する
suru
N3
Cách viết khác: 摺る
意味Nghĩa
- 1.in; in ấn; in hình
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to print
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to color or pattern fabric using a wooden mold
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私達は招待状を50通刷りました。
We ran off 50 copies of the invitation.