Kaori Dict

刷る

する

suru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.in; in ấn; in hình
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to print

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to color or pattern fabric using a wooden mold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We ran off 50 copies of the invitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷る (する) — in; in ấn; in hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict