Kaori Dict

擦る

する

suru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.chà; cọ; cọ; cọ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to rub; to chafe; to strike (match); to file; to frost (glass)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to squander (one's money); to run through (one's fortune); to lose money (e.g. by gambling)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc đó Tom quẹt một que diêm rồi thắp lửa vào nến.

    Tom lit a match and then lit the candle with it.

  • We shot our wad.

  • Kelly struck a match and put it to his pipe.

  • His shoes are wearing thin.

  • Tom lit a match.

  • My shoes are worn out.

  • The shoes are worn out.

  • I struck a match in the darkness.

  • I sure rubbed your nose in shit.

  • He is buttering up to his boss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦る (する) — chà; cọ; cọ; cọ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict