Kaori Dict

剃る

そる

soru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.cạo râu; cạo tóc; tỉa lông; cạo
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to shave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi phải cạo râu.

    I need a shave.

  • Tom vẫn chưa cạo râu.

    Tom still hasn't shaved.

  • Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.

    I've got to shave before leaving.

  • Bạn mà cạo râu thì bạn sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.

    You'd look ten years younger if you shaved off your mustache.

  • Dad is shaving in the bathroom.

  • Did you shave yesterday?

  • Do you also want a shave?

  • I shave every morning.

  • Did you shave this morning?

  • Please shave my beard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃る (そる) — cạo râu; cạo tóc; tỉa lông; cạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict