Kaori Dict

反る

そる

soru

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.uốn cong; cong vênh
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to warp; to curve; to arch; to bend

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to bend backward (body or body part, e.g. fingers)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反る (そる) — uốn cong; cong vênh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict