反る
そる
soru
N1
意味Nghĩa
- 1.uốn cong; cong vênh
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to warp; to curve; to arch; to bend
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to bend backward (body or body part, e.g. fingers)
そる
soru
1.to warp; to curve; to arch; to bend
2.to bend backward (body or body part, e.g. fingers)