Kaori Dict

ずれる

zureru

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đi lệch; trượt; lệch vị trí; sai lệch
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to slide; to slip off; to get dislocated; to be out of alignment; to get dislodged; to deviate; to shift (position); to be out of sync; to be slightly off; to be off-point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ảnh này bị out nét.

    That's a little out of focus.

  • Câu trả lời bị lệch trọng tâm.

    The answer misses the point.

  • That sounds a little off.

  • Your remarks are besides the point.

  • He is a boy of singular intelligence.

  • I hurt my eye when my contact slipped out of place.

  • There was a blackout, so I reset my VCR's time, but I was off by an hour, so I missed my appointment.

  • We had a power outage, so I had to reset the clock on my VCR. However, I was off by an hour, so the program I wanted to record wasn't recorded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ずれる — đi lệch; trượt; lệch vị trí; sai lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict