Kaori Dict

性格

せいかく

seikaku

N3

Âm Hán-Việt: TÍNH CÁCH

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đặc tính
  1. danh từ

    1.character (of a person); personality; disposition; nature

  2. danh từ

    2.characteristics; nature (of a thing, event, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

    She has a wonderful personality.

  • Tính cách cô ấy rất cởi mở.

    She has a very open personality.

  • Nếu tôi biết rõ tính cách của anh ta hơn, tôi đã không tin anh ta rồi.

    Had I known more about his character, I would not have trusted him.

  • Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.

    I choose my friends for their good looks, my acquaintances for their good characters, and my enemies for their intellects. A man cannot be too careful in the choice of his enemies.

  • He's not a very meticulous guy.

  • He has a nice personality.

  • She has a cheerful disposition.

  • She has a cheerful disposition.

  • He is of a serious turn of mind.

  • He has a passive character.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性格 (せいかく) — đặc tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict